seller's market
/'seləz'mɑ:kit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kinh tế học):
- Thị trường bán được giá cao: Một tình huống thị trường trong đó số lượng người muốn mua (cầu) vượt quá số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ có sẵn để bán (cung). Điều này tạo lợi thế cho người bán, cho phép họ định giá cao hơn và có các điều khoản giao dịch thuận lợi hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Due to the housing shortage, it is currently a seller's market for real estate. (Do tình trạng thiếu nhà ở, hiện tại bất động sản đang là một thị trường bán được giá cao.)
- In a seller's market, sellers can often receive multiple offers above their asking price. (Trong một thị trường bán được giá cao, người bán thường có thể nhận được nhiều lời đề nghị mua với giá cao hơn mức họ yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a seller's market": ở trong tình thế thị trường có lợi cho người bán.
- Manufacturers of electric vehicles find themselves in a seller's market due to high demand. (Các nhà sản xuất xe điện thấy mình ở trong một thị trường có lợi cho người bán do nhu cầu cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Buyer's market (n): thị trường người mua (tình huống ngược lại, khi cung vượt cầu, có lợi cho người mua).
- When there is an oversupply of goods, it becomes a buyer's market. (Khi có sự dư thừa hàng hóa, nó trở thành một thị trường người mua.)
Từ đồng nghĩa
- Sellers' advantage: lợi thế của người bán.
- Market favoring sellers: thị trường nghiêng về phía người bán.
Thành ngữ liên quan
- "It's a seller's market": (Thành ngữ kinh tế) Đây là thời điểm/thị trường có lợi cho người bán.
- With so few vintage cars available, it's a seller's market for collectors. (Với rất ít xe cổ có sẵn, đây là một thị trường có lợi cho người bán đối với các nhà sưu tập.)
danh từ
- thị trường bán được giá cao